brave Wietnamski

wymowa
v. thách đố
a. can đảm, dủng cảm, ăn mặt đẹp

Przykładowe zdania

Tom is a brave person.
Tom là một người can đảm.
wymowa wymowa wymowau Report Error!
Tom is a brave person.
Tom là một người dũng cảm.
wymowa wymowa wymowau Report Error!




© dictionarist.com