convincing Wietnamski

wymowa
a. minh xác

Przykładowe zdania

No matter how much you try to convince people that chocolate is vanilla, it'll still be chocolate, even though you may manage to convince yourself and a few others that it's vanilla.
Cho dù bạn có thuyết phục mọi người rằng sô-cô-la là va-ni thì nó vẫn là sô-cô-la, dù bạn có thể tự thuyết phục được mình và một vài người khác rằng nó là va-ni.
wymowa wymowa wymowau Report Error!

Synonimy

causing one to believe the truth of something: credible, disenchanting, persuasive, disillusioning


© dictionarist.com