somebody Wietnamski

wymowa
pron. người nào, có ai, có người

Przykładowe zdania

I really need to hit somebody.
Tôi muốn đấm ai đó cho thỏa thích.
wymowa wymowa wymowau Report Error!
Does somebody here own this watch?
Cái đồng hồ này có thuộc về ai ở đây không?
wymowa wymowa wymowau Report Error!

Synonimy

in solitude


© dictionarist.com