stronger Wietnamski

wymowa
adj. ánh sáng chói, bền, cường tráng, kiên cố, mạnh, vững chắc

Przykładowe zdania

A tiger is larger and stronger than a cat.
Hổ thì lớn hơn và mạnh hơn mèo.
wymowa wymowa wymowau Report Error!
Tigers are bigger and stronger than cats.
Hổ lớn hơn và khỏe hơn mèo.
wymowa wymowa wymowau Report Error!


dictionary extension
© dictionarist.com